Màng Chống Thấm PE/PPE 3 Lớp DURAX – Giá Sỉ Tốt
Màng chống thấm PE/PPE 3 lớp DURAX dùng cho sàn mái, nhà vệ sinh, nền bê tông. Thi công kết hợp hồ dầu xi măng – Latex. Nhận báo giá sỉ toàn quốc.
Màng Chống Thấm PE/PPE 3 Lớp DURAX – Giải Pháp Chống Thấm Cho Công Trình
Trong xây dựng, chống thấm là một trong những hạng mục quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và chất lượng sử dụng của công trình. Nếu không xử lý chống thấm đúng kỹ thuật ngay từ đầu, các vị trí như sàn mái, sân thượng, nhà vệ sinh và nền bê tông có thể xuất hiện tình trạng thấm nước, ẩm mốc, bong tróc và xuống cấp.
Để hạn chế những vấn đề này, việc lựa chọn vật liệu chống thấm phù hợp với từng hạng mục là điều cần thiết.
Màng chống thấm PE/PPE 3 lớp DURAX là vật liệu dạng cuộn được sử dụng trong các hệ thống chống thấm và ngăn ẩm xây dựng. Sản phẩm có thể kết hợp với hồ dầu xi măng – Latex theo quy trình kỹ thuật phù hợp, tạo lớp màng hỗ trợ hạn chế nước và độ ẩm xâm nhập vào kết cấu.
Với nhiều quy cách lựa chọn, thuận tiện vận chuyển và thi công, màng PE/PPE DURAX phù hợp với nhu cầu của thợ xây dựng, nhà thầu, đơn vị thi công chống thấm, cửa hàng vật liệu xây dựng và đại lý phân phối.
TAIKO GROUP cung cấp màng chống thấm PE/PPE DURAX sỉ và lẻ toàn quốc, phục vụ các công trình dân dụng, nhà xưởng và nhu cầu phân phối vật tư chống thấm.
1. Màng Chống Thấm PE/PPE 3 Lớp DURAX Là Gì?
Màng chống thấm PE/PPE 3 lớp DURAX là vật liệu chống thấm dạng tấm cuộn, được sử dụng trong những hạng mục xây dựng cần tạo lớp ngăn nước hoặc hạn chế độ ẩm.
Điểm đáng chú ý của phương pháp thi công được giới thiệu là trải màng trên lớp hồ dầu xi măng có bổ sung phụ gia Latex, thay vì sử dụng phương pháp khò nhiệt như một số dòng màng bitum.
Trong hệ thống này, lớp hồ dầu được thi công trên nền bê tông đã xử lý, sau đó trải màng theo hướng dẫn kỹ thuật. Các vị trí chồng mí, chân tường, góc sàn và cổ ống cần được xử lý kín trước khi thi công lớp bảo vệ hoàn thiện.
Đặc điểm nổi bật của màng PE/PPE DURAX
- Vật liệu dạng cuộn, thuận tiện vận chuyển và bảo quản.
- Có nhiều quy cách phục vụ công trình lớn và nhỏ.
- Có thể cắt theo kích thước và hình dạng bề mặt thi công.
- Sử dụng trong hệ chống thấm kết hợp hồ dầu xi măng – Latex tương thích.
- Phù hợp với nhiều hạng mục xây dựng khi được thiết kế đúng kỹ thuật.
- Thuận tiện cho nhà thầu mua số lượng lớn và đại lý kinh doanh vật tư chống thấm.
Hiệu quả chống thấm của toàn bộ hệ thống phụ thuộc vào chất lượng màng, phương pháp liên kết, xử lý mối nối và lớp bảo vệ. Vì vậy, cần sử dụng đúng hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.
2. Cấu Tạo Và Nguyên Lý Hoạt Động Của Màng PE/PPE 3 Lớp
Màng PE/PPE DURAX được giới thiệu là sản phẩm có cấu tạo ba lớp. Thành phần cụ thể, độ dày, khối lượng và đặc tính của từng lớp cần được xác nhận theo tài liệu kỹ thuật của mã sản phẩm.
Về nguyên lý, một hệ màng nhiều lớp có thể được thiết kế nhằm kết hợp khả năng ngăn nước, độ bền cơ học và đặc tính bề mặt phù hợp với phương pháp thi công.
Lớp bề mặt tiếp xúc với vật liệu liên kết
Lớp bề mặt có vai trò quan trọng đối với khả năng tương thích giữa màng và vật liệu thi công.
Đối với hệ sử dụng hồ dầu xi măng – Latex, cần kiểm tra khả năng liên kết của lớp hồ dầu với bề mặt màng theo hướng dẫn sản phẩm.
Lớp màng ngăn nước
Lớp màng liên tục đóng vai trò hạn chế sự di chuyển của nước qua vật liệu.
Tuy nhiên, khả năng ngăn nước của bản thân tấm màng không đồng nghĩa với khả năng chống thấm tuyệt đối của toàn bộ công trình. Các vị trí mối nối và chi tiết xuyên sàn vẫn cần được xử lý riêng.
Lớp bề mặt còn lại
Tùy cấu tạo sản phẩm, lớp này có thể đảm nhiệm vai trò tiếp xúc với nền hoặc lớp vật liệu tiếp theo trong hệ thống.
Khi lựa chọn vật liệu, nhà thầu nên kiểm tra các thông số như độ dày, khả năng chịu kéo, độ giãn dài, tính kín nước và khả năng tương thích với hệ xi măng – Latex.
3. Ưu Điểm Của Màng Chống Thấm PE/PPE DURAX
3.1. Hỗ trợ ngăn nước và hạn chế thấm ẩm
Khi được thi công trong hệ thống phù hợp, màng PE/PPE có thể tạo lớp ngăn nước, hỗ trợ hạn chế độ ẩm xâm nhập vào nền và kết cấu.
Đây là yêu cầu thường gặp tại nền tầng trệt, sàn bê tông, nhà vệ sinh và các hạng mục cần kiểm soát độ ẩm.
3.2. Thi công thuận tiện
Vật liệu dạng cuộn cho phép thợ dễ dàng đo, cắt và bố trí theo diện tích công trình.
Với những bề mặt rộng, sử dụng cuộn dài giúp giảm số lần thay cuộn và thuận tiện hơn trong việc tổ chức thi công.
3.3. Kết hợp với phụ gia Latex
Trong hệ thống thi công gốc xi măng, phụ gia Latex phù hợp có thể giúp cải thiện một số đặc tính của lớp hồ dầu như khả năng liên kết và độ linh hoạt.
Khách hàng có thể tìm hiểu thêm về phụ gia chống thấm DURAX LATEX để lựa chọn vật liệu kết hợp theo hướng dẫn kỹ thuật.
3.4. Phù hợp nhiều quy mô công trình
Màng PE/PPE DURAX có thể được xem xét sử dụng trong nhiều hạng mục xây dựng như sàn mái, nhà vệ sinh, ban công và nền bê tông.
Việc lựa chọn phải dựa trên điều kiện sử dụng, cấu tạo hệ thống và yêu cầu chống thấm thực tế.
3.5. Hỗ trợ tối ưu chi phí vật tư
Sản phẩm có nhiều quy cách giúp nhà thầu chủ động lựa chọn theo diện tích thi công.
Đối với công trình lớn, việc tính toán chính xác số lượng cuộn, phần chồng mí và hao hụt có thể giúp hạn chế vật liệu dư thừa.
4. Ứng Dụng Của Màng PE/PPE DURAX Trong Xây Dựng
4.1. Chống thấm sàn mái bê tông
Sàn mái là khu vực thường xuyên tiếp xúc với nước mưa và chịu ảnh hưởng của thay đổi nhiệt độ.
Nếu hệ chống thấm không được xử lý đúng kỹ thuật, nước có thể xâm nhập qua vết nứt, chân tường, cổ ống và các vị trí tiếp giáp.
Màng PE/PPE DURAX có thể được xem xét sử dụng trong hệ chống thấm sàn mái kết hợp xi măng – Latex.
Đối với sàn mái lộ thiên, cần thiết kế lớp bảo vệ phù hợp. Không nên để màng tiếp xúc trực tiếp lâu dài với nắng mưa nếu chưa có tài liệu xác nhận khả năng chịu thời tiết của sản phẩm.
4.2. Chống thấm nhà vệ sinh
Nhà vệ sinh là khu vực có nguy cơ rò rỉ nước cao do thường xuyên sử dụng nước và có nhiều đường ống xuyên sàn.
Các vị trí cần chú ý gồm:
- Cổ ống thoát nước.
- Chân tường nhà vệ sinh.
- Góc giao giữa sàn và tường.
- Khu vực tắm.
- Phễu thu nước và các vị trí tiếp giáp.
Màng PE/PPE có thể được sử dụng trong hệ chống thấm dưới lớp hoàn thiện khi đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
4.3. Chống ẩm nền tầng trệt
Nền tầng trệt có thể chịu ảnh hưởng của hơi ẩm từ đất.
Việc bố trí lớp ngăn ẩm thích hợp trong cấu tạo nền giúp hạn chế hơi ẩm di chuyển lên lớp hoàn thiện, từ đó giảm nguy cơ ẩm mốc hoặc hư hỏng vật liệu nhạy cảm với độ ẩm.
4.4. Chống thấm ban công và sân thượng
Ban công và sân thượng thường có nhiều vị trí góc cạnh, chân tường và phễu thoát nước.
Khi thi công cần chú ý tạo độ dốc thoát nước, xử lý các vị trí tiếp giáp và kiểm tra hệ chống thấm trước khi hoàn thiện.
4.5. Ứng dụng cho nhà xưởng và công trình công nghiệp
Đối với nền nhà xưởng hoặc kho hàng, lớp ngăn ẩm có thể góp phần hạn chế ảnh hưởng của hơi ẩm từ nền đất.
Phương án sử dụng màng phải phù hợp với tải trọng, cấu tạo nền và điều kiện vận hành của từng công trình.
5. Quy Trình Thi Công Màng PE 3 Lớp Trên Hồ Dầu Xi Măng – Latex
Thi công đúng kỹ thuật là yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả của hệ chống thấm.
Dưới đây là quy trình tham khảo. Tỷ lệ phối trộn, định mức và phương pháp xử lý mối nối cần tuân thủ tài liệu kỹ thuật của hệ vật liệu được sử dụng.
Bước 1: Vệ sinh và xử lý bề mặt
Trước khi thi công, cần loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ, tạp chất và lớp bê tông bong rời.
Các vị trí nứt, rỗ hoặc yếu cần được sửa chữa bằng vật liệu phù hợp.
Đặc biệt chú ý kiểm tra chân tường, cổ ống và phễu thoát nước.
Bước 2: Chuẩn bị hồ dầu xi măng – Latex
Hồ dầu được chuẩn bị từ xi măng, nước và phụ gia Latex phù hợp.
Có thể tham khảo DURAX LATEX – phụ gia tăng kết dính và chống thấm khi lựa chọn vật liệu cho hệ xi măng.
Hỗn hợp cần được phối trộn theo đúng tỷ lệ hướng dẫn, bảo đảm đồng đều và phù hợp với phương pháp thi công.
Không nên tự ý tăng lượng nước hoặc Latex khi chưa đánh giá ảnh hưởng đến chất lượng lớp liên kết.
Bước 3: Thi công lớp hồ dầu
Trải hoặc quét hồ dầu lên bề mặt bê tông đã được chuẩn bị.
Cần bảo đảm lớp hồ dầu phân bố đều, không bỏ sót các khu vực cần liên kết.
Nên thi công theo từng khu vực phù hợp để tránh tình trạng hồ dầu mất nước hoặc đông kết trước khi trải màng.
Bước 4: Trải màng PE/PPE DURAX
Trải màng chống thấm PE 3 lớp DURAX trên lớp hồ dầu theo đúng hướng dẫn.
Điều chỉnh màng để hạn chế nhăn, gấp và các khoảng rỗng.
Sử dụng dụng cụ phù hợp để miết đều bề mặt, hỗ trợ đẩy không khí và tăng sự tiếp xúc giữa các lớp.
Không kéo căng màng quá mức.
Bước 5: Xử lý chồng mí
Các mép màng cần được chồng mí và liên kết kín theo phương pháp nhà sản xuất quy định.
Không nên mặc định chỉ chồng mí là đã bảo đảm chống thấm.
Đối với chân tường, cổ ống và góc sàn, cần sử dụng giải pháp xử lý chi tiết và gia cường phù hợp.
Bước 6: Thi công lớp bảo vệ
Sau khi lớp màng và vật liệu liên kết đạt điều kiện kỹ thuật, tiến hành thi công lớp bảo vệ.
Lớp bảo vệ có thể là vữa xi măng, bê tông hoặc hệ hoàn thiện được thiết kế phù hợp.
Đối với sân thượng, cần bảo đảm khả năng thoát nước và hạn chế tác động cơ học lên màng.
Bước 7: Kiểm tra chống thấm
Kiểm tra toàn bộ bề mặt, mối nối, chân tường và các vị trí xuyên sàn.
Việc thử nước và nghiệm thu phải thực hiện theo yêu cầu kỹ thuật của công trình trước khi thi công lớp hoàn thiện tiếp theo.
6. Kết Hợp Màng PE DURAX Với LATEX Và AC01
Một hướng ứng dụng vật liệu được TAIKO GROUP giới thiệu là kết hợp:
Màng PE/PPE DURAX + DURAX LATEX + DURAX AC01.
Trong đó, mỗi sản phẩm có chức năng riêng trong hệ chống thấm.
Màng PE/PPE DURAX
Đóng vai trò là lớp màng hỗ trợ ngăn nước khi được thi công và xử lý mối nối đúng kỹ thuật.
DURAX LATEX
Phụ gia DURAX LATEX được sử dụng trong các hệ vật liệu gốc xi măng theo hướng dẫn của sản phẩm.
DURAX AC01
Sơn chống thấm pha xi DURAX AC01 là sản phẩm chống thấm gốc xi măng, có thể được xem xét sử dụng trong lớp phủ của hệ thống khi bảo đảm tính tương thích.
Việc kết hợp ba sản phẩm cần được xác nhận bằng cấu tạo hệ thống và quy trình kỹ thuật cụ thể.
Không nên mặc định mọi tổ hợp vật liệu đều có khả năng chống thấm hoặc tuổi thọ giống nhau.
7. Quy Cách Và Giá Màng PE/PPE DURAX
TAIKO GROUP cung cấp màng PPE DURAX với các quy cách tham khảo:
| Quy cách | Diện tích danh nghĩa | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| 1,2 × 5 m | 6 m² | 315.000đ |
| 1,2 × 10 m | 12 m² | 595.000đ |
| 1,2 × 50 m | 60 m² | 2.890.000đ |
Giá trên là mức tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm. Khách hàng mua sỉ, nhà thầu và đại lý vui lòng liên hệ để nhận báo giá hiện hành.
Cuộn 5 m phù hợp với ai?
Quy cách 1,2 × 5 m phù hợp với công trình nhỏ, khu vực sửa chữa hoặc nhu cầu sử dụng vật tư với số lượng hạn chế.
Cuộn 10 m phù hợp với ai?
Quy cách 1,2 × 10 m phù hợp với các hạng mục có diện tích vừa phải.
Cuộn 50 m phù hợp với ai?
Quy cách 1,2 × 50 m thích hợp với nhà thầu thi công diện tích lớn và các đại lý có nhu cầu nhập hàng thường xuyên.
Đối với đơn hàng số lượng lớn, khách hàng nên cung cấp tổng diện tích thi công, quy cách mong muốn và địa điểm giao hàng để được tư vấn phương án cung ứng.
8. Cách Tính Khối Lượng Màng PE Cho Công Trình
Khi tính toán vật tư, không nên chỉ lấy diện tích sàn chia cho diện tích danh nghĩa của cuộn màng.
Cần tính thêm phần chồng mí, phần màng xử lý chân tường và hao hụt khi cắt.
Công thức tham khảo:
Diện tích màng cần chuẩn bị = Diện tích thực tế + Diện tích chồng mí + Hao hụt.
Ví dụ, công trình có diện tích sàn 100 m².
Nếu dự trù tổng phần tăng thêm là 10%, diện tích màng cần chuẩn bị khoảng 110 m².
Với cuộn 1,2 × 50 m có diện tích danh nghĩa 60 m², có thể dự trù 2 cuộn.
Tuy nhiên, số lượng chính xác còn phụ thuộc hình dạng mặt bằng, chiều rộng chồng mí và cấu tạo các vị trí tiếp giáp.
Đối với công trình lớn, nên lập bảng bóc tách vật tư trước khi đặt hàng.
9. So Sánh Màng PE/PPE Và Màng Chống Thấm Khò Nóng
Màng PE/PPE kết hợp hồ dầu xi măng – Latex và màng bitum khò nóng sử dụng hai phương pháp thi công khác nhau.
| Tiêu chí | Màng PE/PPE kết hợp hồ dầu | Màng bitum khò nóng |
|---|---|---|
| Phương pháp | Trải màng trên hệ liên kết phù hợp | Gia nhiệt lớp bitum |
| Sử dụng ngọn lửa | Không sử dụng trong phương pháp hồ dầu | Thường sử dụng |
| Vật liệu liên kết | Hệ xi măng – Latex tương thích | Bitum và lớp lót phù hợp |
| Xử lý mối nối | Theo hướng dẫn hệ màng | Hàn nhiệt theo quy trình |
| Phạm vi sử dụng | Phụ thuộc đặc tính và thiết kế hệ thống | Phụ thuộc chủng loại màng |
Không có loại màng nào phù hợp với mọi công trình.
Việc lựa chọn cần dựa trên điều kiện nền, áp lực nước, yêu cầu sử dụng và chi phí tổng thể.
10. Những Sai Lầm Cần Tránh Khi Thi Công Màng PE Chống Thấm
Không xử lý sạch nền
Nền bê tông còn bụi bẩn, dầu mỡ hoặc vật liệu bong rời có thể làm giảm chất lượng liên kết.
Pha hồ dầu không đúng tỷ lệ
Hồ dầu quá loãng hoặc phối trộn không phù hợp có thể ảnh hưởng đến chất lượng thi công.
Không xử lý kín mối nối
Các vị trí chồng mí không kín có thể trở thành đường dẫn nước.
Bỏ qua chân tường và cổ ống
Đây là những vị trí dễ xảy ra rò rỉ nếu không có giải pháp gia cường và xử lý phù hợp.
Không thi công lớp bảo vệ
Màng có thể bị ảnh hưởng bởi tác động cơ học hoặc môi trường nếu không được bảo vệ theo cấu tạo thiết kế.
Không kiểm tra trước khi hoàn thiện
Việc thử nước và nghiệm thu giúp phát hiện vấn đề trước khi lát gạch hoặc phủ lớp hoàn thiện.
11. Tham Khảo Tài Liệu Kỹ Thuật Về Bảo Vệ Bê Tông
Đối với các hạng mục chống thấm, chất lượng chuẩn bị nền và lựa chọn hệ vật liệu đóng vai trò quan trọng.
Các đơn vị thi công có thể tham khảo tài liệu từ American Concrete Institute – ACI để tìm hiểu những nguyên tắc kỹ thuật liên quan đến bê tông và hệ bảo vệ bề mặt.
Ngoài ra, có thể tham khảo hướng dẫn đánh giá và chuẩn bị bề mặt bê tông ACI 515.3R.
Các tài liệu này cung cấp kiến thức kỹ thuật chung, không phải chứng nhận chất lượng hoặc kết quả thử nghiệm riêng của màng PE/PPE DURAX.
Đối với công trình có yêu cầu chống thấm cao, nhà thầu cần đối chiếu bản vẽ thiết kế, tài liệu kỹ thuật của sản phẩm và quy trình nghiệm thu được áp dụng.
12. Chính Sách Cung Cấp Sỉ Màng PE/PPE DURAX Toàn Quốc
TAIKO GROUP định hướng cung cấp màng PE/PPE DURAX cho khách hàng mua trực tiếp và các đối tác phân phối.
Khách hàng phù hợp
- Đại lý vật liệu xây dựng.
- Tổng kho vật tư chống thấm.
- Cửa hàng kinh doanh vật liệu hoàn thiện.
- Nhà thầu xây dựng.
- Đơn vị thi công chống thấm.
- Đối tác phân phối tại các tỉnh thành.
Lợi ích khi nhập hàng theo công trình
Việc đặt mua vật tư theo kế hoạch giúp nhà thầu chủ động số lượng, quy cách và thời điểm giao hàng.
Đối với công trình diện tích lớn, việc lựa chọn cuộn dài có thể hỗ trợ giảm thao tác thay cuộn và thuận tiện hơn khi tổ chức thi công.
Báo giá sỉ theo số lượng
TAIKO GROUP tiếp nhận yêu cầu báo giá theo quy cách và số lượng đặt hàng.
Khách hàng có nhu cầu nhập sỉ vui lòng cung cấp:
- Quy cách màng cần mua.
- Số lượng dự kiến.
- Địa điểm nhận hàng.
- Thời gian cần giao hàng.
Bộ phận kinh doanh sẽ tư vấn phương án cung ứng và báo giá theo chính sách hiện hành.
Kết hợp phân phối vật tư chống thấm
Ngoài màng PE/PPE DURAX, đại lý có thể tìm hiểu thêm các sản phẩm như DURAX LATEX và DURAX AC01.
Việc phân phối các sản phẩm liên quan giúp cửa hàng mở rộng danh mục vật tư phục vụ thợ và nhà thầu, đồng thời thuận tiện tư vấn theo từng hạng mục công trình.
13. Top 10 Câu Hỏi Thường Gặp Về Màng Chống Thấm PE/PPE DURAX
1. Màng PE 3 lớp có chống thấm được không?
Màng PE/PPE có thể tạo lớp ngăn nước trong hệ chống thấm phù hợp. Hiệu quả thực tế phụ thuộc chất lượng vật liệu, xử lý mối nối và quy trình thi công.
2. Màng PE/PPE có phải màng khò nóng không?
Không. Phương pháp được giới thiệu trong bài sử dụng hồ dầu xi măng – Latex để thi công, không phải phương pháp khò nóng màng bitum.
3. Màng PE có dùng cho sàn mái lộ thiên không?
Có thể xem xét sử dụng trong hệ chống thấm sàn mái có lớp bảo vệ phù hợp. Không nên để màng phơi trực tiếp ngoài trời khi chưa có tài liệu xác nhận khả năng chịu UV.
4. Có cần sử dụng Latex khi thi công không?
Latex có thể được sử dụng để cải thiện đặc tính của lớp hồ dầu xi măng. Cần chọn đúng loại phụ gia và tỷ lệ phối trộn theo hướng dẫn kỹ thuật.
5. Màng PE có dùng cho nhà vệ sinh không?
Có thể sử dụng trong hệ chống thấm được thiết kế phù hợp. Cần chú ý xử lý cổ ống, chân tường và các vị trí tiếp giáp.
6. Màng PE có chống thấm ngược được không?
Khả năng chống thấm ngược phụ thuộc vào cấu tạo hệ thống, áp lực nước và khả năng liên kết giữa các lớp. Cần đánh giá điều kiện công trình trước khi lựa chọn.
7. Màng PE có cần phủ lớp bảo vệ không?
Đối với hệ thi công được mô tả, cần bố trí lớp bảo vệ theo thiết kế nhằm hạn chế tác động cơ học và ảnh hưởng của môi trường.
8. Một cuộn màng PE được bao nhiêu mét vuông?
Tùy quy cách, diện tích danh nghĩa có thể là 6 m², 12 m² hoặc 60 m². Diện tích sử dụng thực tế cần trừ phần chồng mí và hao hụt.
9. Giá màng PE 3 lớp DURAX bao nhiêu?
Giá phụ thuộc quy cách, số lượng và thời điểm đặt hàng. Khách hàng mua sỉ hoặc nhà thầu nên liên hệ trực tiếp để nhận báo giá.
10. TAIKO GROUP có cung cấp sỉ màng PE/PPE không?
Có. TAIKO GROUP tiếp nhận nhu cầu mua vật tư theo công trình và đơn hàng phân phối. Khách hàng liên hệ hotline để được tư vấn quy cách, số lượng và phương án vận chuyển.
14. Mua Màng Chống Thấm PE/PPE DURAX Chính Hãng Tại TAIKO GROUP
TAIKO GROUP cung cấp các sản phẩm chống thấm và vật liệu xây dựng mang thương hiệu TAIKO, DURAX, phục vụ nhu cầu thi công và phân phối.
Khách hàng có thể tìm hiểu sản phẩm tại:
Màng chống thấm PE/PPE 3 lớp DURAX – Xem chi tiết sản phẩm
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH TAIKO GROUP VIỆT NAM
Hà Nội: 25/18 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP. Hà Nội.
TP. Hồ Chí Minh: 872/109 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP. Hồ Chí Minh.
Hotline: 024 6689 2666 – 0768 682 666 – 0833 682 666 – 0855 682 666.
Website: https://taikopaint.com
Nhận tư vấn, báo giá sỉ và cung cấp vật tư theo công trình trên toàn quốc.
15. Kết Luận
Màng chống thấm PE/PPE 3 lớp DURAX là vật liệu dạng cuộn có thể được xem xét sử dụng trong các hệ chống thấm và ngăn ẩm cho công trình xây dựng.
Với nhiều quy cách lựa chọn và khả năng kết hợp cùng hệ vật liệu xi măng – Latex phù hợp, sản phẩm đáp ứng nhu cầu chuẩn bị vật tư cho công trình dân dụng, nhà thầu và đại lý phân phối.
Để đạt hiệu quả chống thấm, cần lựa chọn đúng hệ vật liệu, chuẩn bị nền kỹ lưỡng, xử lý kín mối nối và thực hiện nghiệm thu trước khi hoàn thiện.
TAIKO GROUP – CUNG CẤP SỈ VÀ LẺ MÀNG CHỐNG THẤM PE/PPE DURAX TOÀN QUỐC.
Liên hệ ngay để nhận tư vấn kỹ thuật, báo giá theo số lượng và phương án giao hàng phù hợp.
Hotline: 024 6689 2666 – 0768 682 666 – 0833 682 666 – 0855 682 666.































